2Gõ mã PIN. Đây cũng là tài khoản em dùng làm bài tập và bài kiểm tra.
3Bấm Vào học. Lần sau mở app là vào thẳng, không phải gõ lại.
Đặt app ra màn hình chính
Làm một lần, sau đó app có biểu tượng riêng như app thật.
iPhone, iPad: mở bằng Safari → nút Chia sẻ (ô vuông có mũi tên) → Thêm vào MH chính.
Samsung, máy Android: mở bằng Chrome → nút ⋮ → Thêm vào màn hình chính.
Trên iPhone nên mở app từ biểu tượng.
Mở bằng tab Safari thường, khoảng một tuần không vào là phải đăng nhập lại.
2Trang chính
Mở app là thấy trang này. Nhìn một lượt là biết hôm nay em cần làm gì.
Số liệu ví dụ.
1🔥 Chuỗi ngày: số ngày em học liền nhau. Nghỉ một ngày là về 0, trừ khi em có đóng băng (mục 10).
2⭐ Điểm hôm nay. Trả lời đúng, không gợi ý thì được điểm. Câu hỏi lại trong phiên, hay ôn sớm hơn hạn, thì không có điểm.
3📸 Chụp gửi cô. Xem mục 12.
4Bộ từ đang học, số từ đã học và cấp độ của em. Bấm «Xem các nhóm từ» để vào vườn.
5Mục tiêu hôm nay: số từ mới đã học trên chỉ tiêu, thường là 10 từ.
6Nhiệm vụ hôm nay: ôn hết từ đến hạn, học 10 từ mới, làm 30 câu. Xong cái nào có dấu ✓ cái đó.
Số liệu ví dụ.
1Giờ học còn lại trong ngày. Hết giờ thì mai học tiếp.
2Học hôm nay: nút chính, bấm nút này là đủ. Còn từ đến hạn thì app cho em ôn trước; ôn xong, màn kết thúc mời em học từ mới (hoặc ôn tiếp nếu vẫn còn từ đến hạn). Không còn từ đến hạn thì nút này vào thẳng phần học từ mới, mỗi phiên 5 từ (đổi được trong Cài đặt).
3Chỉ ôn: ôn mà không học mới. Chưa có từ đến hạn thì nút này mờ đi và ghi giờ ôn lần tới. Dải vàng phía trên nút ② hiện khi em nợ ôn nhiều: lúc ấy phải ôn bớt rồi mới học được từ mới.
4Thanh dưới: Học · Vườn từ · Vườn em · Huy hiệu · Cài đặt. Trên máy tính, thanh này nằm ở cột bên trái.
3Học từ mới
Mỗi từ phải qua 6 câu mới thành hoa nở. Một phiên chỉ đẩy mỗi từ thêm 3 câu, nên hôm sau từ ấy quay lại. Như vậy là đúng: học rải ra thì nhớ lâu hơn.
Số liệu ví dụ.
1Thanh tiến độ của phiên. Nút ✕ để dừng giữa chừng — câu đã làm vẫn được lưu.
2Thẻ từ: từ, nghĩa, phiên âm, từ loại, câu ví dụ. Bấm 🔈 Nghe để nghe lại.
3Đọc kỹ rồi bấm Tiếp.
Số liệu ví dụ.
1Câu hỏi. Mấy câu đầu là chọn đáp án.
2Bấm vào đáp án đúng. Trên máy tính bấm phím 1–4 cũng được.
3Không nhớ thì bấm Em không biết. Không sao, từ đó sẽ quay lại.
Số liệu ví dụ.
1Khi đã quen, app bắt em gõ từ tiếng Anh theo nghĩa.
2Gõ vào ô rồi bấm Kiểm tra hoặc phím Enter.
3💡 Gợi ý hiện thêm một chữ cái. Câu có gợi ý không tính qua, không có điểm. Lớp lớn chỉ có gợi ý ở từ khó.
Số liệu ví dụ.
1Em 4–8 tuổi chưa phải gõ ngay. Câu thứ 4, 5 của một từ là ghép mảnh: nhìn nghĩa, ghép từ tiếng Anh.
2Mảnh em chọn hiện ở đây. Đủ chữ là app tự chấm.
3Bấm từng mảnh theo thứ tự. Có một hai mảnh thừa — đừng chọn nhầm.
4Chọn sai thì bấm ⌫ Xoá bỏ mảnh vừa chọn. Câu thứ 6 em mới gõ cả từ.
4Trả lời và sửa sai
① Đúng: khay xanh, nghe lại phát âm, bấm Tiếp. Số liệu ví dụ.Sai: khay đỏ. Số liệu ví dụ.
1Khay đỏ Chưa đúng kèm đáp án. Đọc lại đáp án, đừng bấm Tiếp vội.
2Thẻ từ để em xem lại nghĩa và câu ví dụ.
3Em đúng mà: chỉ bấm khi em chắc mình đúng, máy chấm nhầm. Câu được tính qua, nhưng từ ấy vào mục «Từ hay sai» để luyện thêm. Mỗi ngày bấm được 10 lần; quá thì tính là sai.
Gõ gần đúng vẫn được.
Sai một chữ do gõ nhầm thì app báo màu cam 🟠 «gần đúng» và thường vẫn tính qua. Lớp nào chấm chặt thì «gần đúng» chưa tính, khay sẽ ghi rõ.
5Ôn từ đến hạn
App tính sẵn từ nào sắp quên. Đến hạn thì từ ấy vào hàng ôn. Mỗi từ hỏi một câu; sai thì hỏi lại cuối phiên.
Số liệu ví dụ.
1Chọn một trong bốn kiểu ôn: Trộn · Gõ từ · Nghe chép · Điền vào câu. Kiểu nào cũng bắt em tự nhớ ra từ, nên đều được tính.
Ôn trước, học mới sau.
Nút Học hôm nay luôn cho em ôn trước khi còn từ đến hạn. Nợ ôn nhiều thì app chưa cho học từ mới — mỗi lớp một mốc (thường là 30 từ; lớp Grammar K18 là 10 từ, từ 17/10/2026). Ôn bớt là mở lại.
6Vườn từ
Mỗi bộ từ chia thành nhiều nhóm, khoảng 20 từ một nhóm. Mỗi nhóm là một góc vườn có cảnh riêng: Bắc Cực, đáy biển, sa mạc, rừng thông… Có tất cả 39 kiểu góc.
Số liệu ví dụ.
1Các bộ từ. Học hết bộ trước thì bộ sau mới mở 🔒.
2Số liệu của bộ: đã học, nhớ chắc, đến hạn, đang học, chưa học.
3Mỗi ô là một góc vườn. Bấm vào để vào góc ấy.
Số liệu ví dụ.
1Tên nhóm, cảnh của góc và điểm em có trong góc này.
2Loài lạ đang chờ bắt. Xem mục 7.
3Mỗi bông hoa là một từ. Chạm để nghe từ.
Em thấy
Nghĩa là
🟤 Hạt nằm trong đất
Chưa học
🌱 Nụ
Đang học, chưa đủ 6 câu
🌸 Hoa nở
Đã học
✦ Hoa có ngôi sao
Nhớ chắc: nhớ qua 6 ngày và từng tự gõ đúng
💧 Hoa mờ có giọt nước
Khát — đến hạn ôn mà chưa ôn
Góc càng về sau, hoa càng lạ: hoa kép, hoa ly, thược dược, hoa hồng, hoa pha lê, lan, hoa dạ quang, hoa băng tuyết, hoa phượng lửa.
7Bắt loài lạ
Chăm từ trong một góc thì có con vật lạ ghé thăm. Đủ điểm trong góc ấy, con vật có vòng sáng và chữ ✨ chạm để bắt.
Số liệu ví dụ.
Ô
Hiện ra khi
Bắt được khi góc có
Thường
Thuộc 5 từ trong góc
3.000 điểm
Hiếm
Thuộc 10 từ trong góc
8.000 điểm
Rất hiếm
Nhớ chắc 5 từ trong góc
15.000 điểm
Mỗi góc có ba con, mỗi con bắt một lần. Con bắt được vào bộ sưu tập và đi dạo trong Vườn em. Có tất cả 107 loài.
Chưa đủ điểm mà chạm vào, app sẽ báo em còn thiếu bao nhiêu điểm.
8Luyện thêm và danh sách từ
Số liệu ví dụ.
1Học nhóm này: học từ mới của riêng góc này.
2Tưới cây: ôn các từ đến hạn trong góc.
3Luyện thêm: Ôn nhanh · Ghép cặp · Xếp chữ. Chơi cho vui, không đổi lịch ôn. Học được 4 từ trong nhóm thì mở. Mỗi từ có điểm 2 lần một ngày, cả ngày tối đa 100 câu có điểm.
4Danh sách từ của nhóm, kèm tỉ lệ đúng của em. Chạm một từ để nghe.
Nút ☑ Chọn từ để ôn cho em tự chọn vài từ muốn ôn lại. Trong Vườn từ còn có mục ⚡ Từ hay sai: gom những từ em hay nhầm để luyện riêng.
9Vườn em
Đây là khu vườn riêng của em. Từ nào nhớ được lâu thì thành hạt giống để trồng.
Số liệu ví dụ.
1Hộp hạt: mỗi hộp là một từ em đã nhớ được 6 ngày. Chạm để mở.
2Bồn hoa 12 ô. Chạm ô trống ➕ để gieo. Mỗi ngày có học, cây lớn thêm một nấc. Con vật em đã bắt đi dạo quanh vườn.
3Khu mới mở theo số từ nhớ chắc: lối đá 28 · khu nước 49 · nhà gỗ 98 · cối xay gió 140.
Số liệu ví dụ.
1Mục tiêu hạt giống: chọn một giống để theo đuổi. Mỗi giống đòi một kiểu chăm chỉ, đủ công thì hạt tự vào túi. App có gợi ý giống nên chọn.
2Túi hạt: hạt đang có. Lớp lớn: có 5 hạt thì đổi được 1 hạt tự chọn.
Số liệu ví dụ.
1Số loài đã bắt trên 107 loài.
2Chia theo 7 vùng: băng giá, núi cao, biển, sa mạc, rừng, đồng quê, kỳ ảo.
3Con đã bắt: chạm để nghe tiếng kêu.
4Ô ??? là con chưa gặp. Chạm để biết tìm ở góc nào.
10Huy hiệu, cấp độ, đóng băng chuỗi
Số liệu ví dụ.
1Mỗi huy hiệu có thanh tiến độ. Đạt rồi là giữ mãi, kể cả khi đứt chuỗi.
🧊 Đóng băng chuỗi
Đổi 1.000 ⭐ lấy một đóng băng, giữ được tối đa 2. Lỡ nghỉ một ngày, hôm sau mở app là máy tự dùng, ngọn lửa 🔥 không tắt.
Đóng băng chỉ giữ ngọn lửa trong app.
Ngày nghỉ vẫn được ghi là không học, và cô vẫn biết.
⭐ Cấp độ
Cấp độ tính trên tổng điểm em từng kiếm. Đổi sao lấy đóng băng không làm tụt cấp.
Cấp
Tên
Điểm
Cấp
Tên
Điểm
1
Hạt giống
0
7
Hoa nở
11.000
2
Nảy mầm
300
8
Khóm hoa
16.000
3
Mầm non
900
9
Vườn hoa
23.000
4
Cây non
2.000
10
Đồi hoa
32.000
5
Cây xanh
4.000
11
Rừng hoa
45.000
6
Nụ hoa
7.000
12
Bậc thầy từ vựng
65.000
11Cài đặt
Số liệu ví dụ.
1Số từ mới mỗi phiên: 3, 5, 7 hoặc 10. Bên dưới là số từ mỗi phiên ôn.
2Ưu tiên gõ khi ôn: ôn bằng gõ là chính. Khó hơn, nhưng nhớ chắc hơn.
3Tắt bài nghe khi không mở loa được, ví dụ đang ở chỗ đông người.
4Bấm Lưu. Cuối màn này có nút Đăng xuất.
12📸 Chụp gửi cô
Bấm nút 📸 ở góc trên. App chụp trọn màn em đang xem, kể cả phần phải kéo xuống mới thấy, rồi ghi tên, mã học sinh và giờ chụp ở chân ảnh.
Ảnh do nút 📸 tạo ra (đã cắt bớt phần giữa). Số liệu ví dụ.
Trên điện thoại: bấm 📸 → chọn Zalo → chọn cô hoặc nhóm lớp.
Trên máy tính: ảnh tự tải về máy và được chép sẵn. Mở Zalo, bấm Ctrl + V (máy Mac: ⌘ + V) để dán.